
Bảng giá tròng kính cận mới nhất và cách chọn theo nhu cầu
Giá tròng kính cận có thể dao động từ vài trăm nghìn đồng đến nhiều triệu đồng mỗi cặp. Mức giá phụ thuộc vào thương hiệu, chiết suất, độ kính, thiết kế tròng và các tính năng như đổi màu, đa tròng hoặc kiểm soát cận thị.
Bảng giá dưới đây giúp bạn hình dung mức chi phí theo từng nhóm sản phẩm trước khi đến cửa hàng.
Lưu ý về giá: Giá trong bài là giá niêm yết tham khảo theo cặp tròng, cập nhật ngày 06/08/2026. Giá bán thực tế có thể thấp hơn khi có chương trình ưu đãi và có thể thay đổi theo độ cầu, độ loạn, đường kính phôi, loại gọng hoặc tình trạng hàng. Hãy kiểm tra giá trực tiếp trên trang sản phẩm hoặc tại cửa hàng trước khi quyết định.
Bảng giá nhanh theo nhóm tròng kính
| Nhóm tròng kính | Khoảng giá tham khảo theo cặp | Phù hợp với |
| Tròng đơn tròng phổ thông | Từ khoảng 282.000đ | Độ nhẹ, nhu cầu cơ bản |
| Tròng kiểm soát ánh sáng xanh | Khoảng 420.000–2.780.000đ | Người muốn lựa chọn lớp lọc/tính năng theo sản phẩm |
| Tròng hỗ trợ nhìn gần, giảm mỏi | Từ khoảng 2.460.000đ | Người trẻ làm việc gần nhiều, tùy chỉ định thiết kế |
| Tròng đổi màu | Khoảng 1.100.000–3.780.000đ | Người thường xuyên di chuyển trong và ngoài trời |
| Tròng mát có độ | Khoảng 680.000–3.700.000đ | Người cần kính râm có độ |
| Tròng lớp phủ giảm phản quang cao cấp | Khoảng 900.000–3.980.000đ | Người ưu tiên chất lượng bề mặt và giảm phản xạ |
| Tròng kiểm soát cận thị trẻ em | Từ khoảng 1.680.000đ | Trẻ em cần phương án kiểm soát cận theo tư vấn chuyên môn |
| Tròng chiết suất cao 1.67–1.74 | Từ khoảng 1.100.000đ | Người có độ cao hoặc cần tối ưu độ dày |
Các khoảng giá trên chỉ để tham khảo. Hai sản phẩm cùng chiết suất vẫn có thể chênh lệch nhiều do khác thương hiệu, coating, thiết kế và chính sách bảo hành.
Một số sản phẩm đang được niêm yết trên website
Dưới đây là các ví dụ có trang sản phẩm riêng trên website Mắt Kính Tâm Đức:
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá niêm yết tham khảo | Giá ưu đãi hiển thị tại thời điểm kiểm tra |
| Chemi Crystal U1 Coated | 1.56 | 282.000đ | 225.600đ |
| Essilor Crizal Prevencia | 1.56 | 1.298.000đ | 1.168.200đ |
| ZEISS BlueGuard DuraVision Platinum UV | 1.50 | 2.780.000đ | 2.502.000đ |
| Chemi U2 ASP Photogray | 1.60 | 1.100.000đ | 880.000đ |
Giá khuyến mãi có thể thay đổi theo thời điểm. Khi so sánh, nên dùng giá niêm yết và kiểm tra cùng một chiết suất, cùng thiết kế và cùng lớp phủ.
Tròng kính cận có những loại nào?

Tròng đơn tròng
Tròng đơn tròng có một công suất chính trên toàn bộ bề mặt và thường được dùng cho:
- Cận thị.
- Viễn thị.
- Loạn thị.
- Kính đọc sách đơn tiêu.
Đây là nhóm có dải giá rộng nhất, từ sản phẩm cơ bản như tròng kính ECOLITE FSV 1.56 đến tròng chiết suất cao và coating cao cấp.
Tròng chiết suất cao
Chiết suất phổ biến gồm:
- 1.50 hoặc 1.56.
- 1.59 polycarbonate.
- 1.60.
- 1.67.
- 1.74.
Chiết suất cao có thể giúp tối ưu độ dày trong nhiều trường hợp, nhưng không phải cứ chọn mức cao nhất là tốt nhất.
Độ dày thực tế còn phụ thuộc:
- Độ cầu.
- Độ loạn.
- Kích thước gọng.
- Khoảng cách đồng tử.
- Vị trí đồng tử trong gọng.
- Đường kính phôi.
- Thiết kế cầu hay phi cầu.
Một chiếc gọng nhỏ và vừa tâm thường giúp tròng mỏng hiệu quả hơn việc chỉ nâng chiết suất.
> Xem thêm: Bật mí “tất tần tật” về tròng kính siêu mỏng dành cho bạn cận.
Tròng kiểm soát ánh sáng xanh
Nhóm này có thể sử dụng:
- Vật liệu hấp thụ một phần phổ ánh sáng.
- Lớp phủ phản xạ một phần dải bước sóng.
- Kết hợp cả vật liệu và coating.
Các sản phẩm tham khảo trong nhóm này gồm Essilor Crizal Prevencia và ZEISS Blue Guard.
Không nên hiểu rằng màn hình điện tử thông thường chắc chắn gây tổn thương võng mạc hoặc tròng lọc ánh sáng xanh có thể ngăn mọi tình trạng mỏi mắt.
Mỏi mắt khi dùng màn hình còn liên quan đến:
- Nhìn gần liên tục.
- Ít chớp mắt.
- Mắt khô.
- Khoảng cách làm việc.
- Độ kính chưa phù hợp.
- Ánh sáng phòng.
- Tư thế.
Tròng kiểm soát ánh sáng xanh là một lựa chọn về tính năng, không phải sản phẩm bắt buộc cho mọi người.
Tròng hỗ trợ nhìn gần
Một số thiết kế dành cho người trẻ, chẳng hạn Essilor Crizal Eyezen, có vùng hỗ trợ công suất ở phía dưới tròng, nhằm hỗ trợ nhu cầu nhìn gần hoặc máy tính.
Nhóm này không giống tròng đa tròng dành cho người lão thị.
Việc lựa chọn cần dựa trên:
- Tuổi.
- Triệu chứng.
- Nhu cầu làm việc gần.
- Đơn kính.
- Khả năng thích nghi.
- Tư vấn của kỹ thuật viên khúc xạ.
Không nên hiểu các cụm như “giảm mỏi mắt” là cam kết chắc chắn hết đau hoặc mỏi.
Tròng đổi màu
Tròng đổi màu trở nên tối hơn khi tiếp xúc với tia UV hoặc nguồn sáng phù hợp, sau đó nhạt dần khi trở lại trong nhà.
Một số sản phẩm trong nhóm này:
- Chemi U2 ASP Photogray 1.60
- Chemi PhotoBlue 1.67 ASP
- Essilor Transitions Gen 8
- Essilor Transitions Classic
Mức độ và tốc độ đổi màu phụ thuộc:
- Công nghệ.
- Nhiệt độ.
- Cường độ UV.
- Màu tròng.
- Tuổi sản phẩm.
- Môi trường sử dụng.
Phần lớn tròng đổi màu thông thường không tối mạnh sau kính chắn gió ô tô vì kính xe chặn nhiều tia UV.
>>> Có thể hữu ích: Chọn giá tròng kính cận đổi màu như thế nào là chuẩn nhất.
Tròng mát có độ
Tròng mát có độ kết hợp công suất kính thuốc với màu nhuộm hoặc màu cố định, ví dụ Essilor Suntints hoặc Chemi Tint Rx.
Giá phụ thuộc vào:
- Màu.
- Độ đậm.
- Màu chuyển sắc.
- Phân cực.
- Chiết suất.
- Độ kính.
- Sản phẩm stock hay đặt riêng.
Tròng mát có độ khác với tròng đổi màu. Một loại có màu cố định, loại còn lại thay đổi theo môi trường.
Tròng đa tròng
Tròng đa tròng có vùng nhìn xa, trung gian và gần trên cùng một tròng, thường dùng cho người lão thị.
Giá tròng đa tròng có thể cao hơn đáng kể do phụ thuộc:
- Thiết kế vùng nhìn.
- Mức độ cá nhân hóa.
- Chiều dài corridor.
- Thương hiệu.
- Coating.
- Thông số gọng.
- Độ cầu, loạn và addition.
Không nên chọn tròng đa tròng chỉ dựa trên giá. Việc đo và lắp chính xác ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm.
Tròng kiểm soát cận thị
Đây là nhóm tròng được thiết kế nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em, ví dụ Chemi Myopia Control Lens.
Cần lưu ý:
- Không ngăn tăng độ hoàn toàn.
- Hiệu quả khác nhau giữa từng trẻ.
- Cần đeo đúng thời gian.
- Gọng phải ổn định.
- Cần theo dõi định kỳ.
- Nên có kế hoạch kiểm soát cận thị tổng thể.
Không nên chỉ mua dựa trên mức giá mà bỏ qua lịch theo dõi và độ phù hợp.
Yếu tố quyết định giá tròng kính cận
Thương hiệu
Các thương hiệu thường có nhiều cấp sản phẩm khác nhau. Giá cao hơn có thể đến từ:
- Nghiên cứu vật liệu.
- Thiết kế quang học.
- Coating.
- Khả năng cá nhân hóa.
- Hệ thống bảo hành.
- Tròng stock hoặc tròng đặt riêng.
Không nên mặc định sản phẩm đắt nhất luôn phù hợp nhất.
> Có thể hữu ích: Tổng hợp bảng giá tròng kính Chemi tại Tâm Đức
Chiết suất
Chiết suất cao thường có giá cao hơn, nhưng lựa chọn cần cân bằng:
- Độ dày.
- Trọng lượng.
- Chất lượng quang học.
- Độ bền.
- Loại gọng.
- Ngân sách.

Thiết kế cầu hay phi cầu
Tròng phi cầu có thể giúp bề mặt phẳng hơn và tối ưu thẩm mỹ trong nhiều trường hợp.
Tác dụng thực tế phụ thuộc độ kính và thiết kế cụ thể.
Stock và RX
Tròng stock
Là tròng có sẵn trong dải độ phổ biến. Giá thường thấp hơn và thời gian hoàn thiện nhanh hơn.
Tròng RX hoặc đặt riêng
Được sản xuất theo đơn kính hoặc yêu cầu đặc biệt, thường dùng khi:
- Độ cao.
- Loạn cao.
- Addition.
- Prism.
- Đường kính đặc biệt.
- Thiết kế cá nhân hóa.
Giá và thời gian sản xuất thường cao hơn tròng stock.
Lớp phủ
Coating có thể hỗ trợ:
- Giảm phản xạ.
- Tăng độ bền bề mặt.
- Hạn chế bám dầu, nước và bụi.
- Cải thiện khả năng vệ sinh.
Ở nhóm lớp phủ cao cấp có thể tham khảo Essilor Crizal Sapphire hoặc Chemi X-DRIVE 1.60.
Không có coating nào hạn chế trầy xước tuyệt đối hoặc giữ tròng “như mới” trong mọi điều kiện.
Độ kính
Độ cao hoặc đơn kính phức tạp có thể làm phát sinh:
- Tròng đặt riêng.
- Đường kính phôi lớn.
- Chiết suất cao.
- Thiết kế đặc biệt.
- Thời gian sản xuất dài hơn.
Gọng kính
Cùng một đơn kính, gọng khác nhau có thể tạo độ dày khác nhau.
Gọng lớn thường làm tăng:
- Độ dày mép ở người cận.
- Trọng lượng.
- Đường kính phôi cần dùng.
Gọng khoan hoặc xẻ cước cũng có yêu cầu riêng về vật liệu và độ dày.
Cách đọc bảng giá tròng kính đúng
Trước khi so sánh giá, hãy hỏi rõ:
- Giá cho một tròng hay một cặp?
- Giá niêm yết hay giá sau ưu đãi?
- Chiết suất bao nhiêu?
- Thiết kế cầu hay phi cầu?
- Tròng stock hay RX?
- Tên coating cụ thể?
- Có phụ phí cho độ cao hoặc loạn không?
- Có bao gồm gia công không?
- Chính sách bảo hành thế nào?
- Có đổi độ trong thời hạn áp dụng không?
Hai bảng giá chỉ có thể so sánh khi thông số sản phẩm tương đương.
Nên chọn tròng kính theo ngân sách như thế nào?
Ngân sách dưới 500.000đ
Có thể tập trung vào:
- Tròng đơn tròng phổ thông.
- Chiết suất 1.56.
- Coating cơ bản.
- Độ nằm trong dải stock.
Phù hợp với nhu cầu cơ bản và đơn kính không quá cao.
Ngân sách 500.000–1.500.000đ
Có thể cân nhắc:
- Chiết suất 1.60.
- Coating tốt hơn.
- Tròng kiểm soát ánh sáng xanh.
- Một số tròng đổi màu.
- Tròng mát có độ phổ thông.
Ngân sách 1.500.000–4.000.000đ
Có nhiều lựa chọn hơn về:
- Chiết suất 1.67 hoặc 1.74.
- Coating cao cấp.
- Tròng đổi màu thương hiệu.
- Tròng hỗ trợ nhìn gần.
- Tròng kiểm soát cận thị.
- Một số tròng đặt riêng.
Ngân sách trên 4.000.000đ
Thường liên quan đến:
- Thiết kế cá nhân hóa.
- Tròng đa tròng.
- Tròng RX phức tạp.
- Công nghệ đổi màu cao cấp.
- Coating cao cấp.
- Đơn kính đặc biệt.
Không phải người dùng nào cũng cần phân khúc này.
Cắt kính cận 1,5 hoặc 2 độ bao nhiêu tiền?
Độ cận 1,5 hay 2 diop không tự quyết định giá.
Với cùng độ kính, giá có thể khác do:
- Gọng.
- Chiết suất.
- Thương hiệu.
- Coating.
- Tính năng đổi màu hoặc lọc ánh sáng.
- Loạn thị.
- Đường kính tròng.
Ở mức độ nhẹ đến trung bình, nhiều người có thể dùng chiết suất 1.56 hoặc 1.60, tùy kích thước gọng và nhu cầu.
Trên thực tế, với đơn kính 1,5 đến 2 độ và không kèm loạn cao, phần lớn khách hàng chọn tròng trong khoảng 282.000 – 1.500.000đ mỗi cặp nếu dùng tròng đơn tròng phổ thông hoặc tròng kiểm soát ánh sáng xanh cơ bản. Mức cao hơn thường đến từ thương hiệu cao cấp, tính năng đổi màu hoặc chiết suất 1.67 trở lên. Tổng chi phí một cặp kính hoàn chỉnh còn cộng thêm giá gọng.
Tròng kính 1.67 giá bao nhiêu?
Tròng 1.67 thường có giá cao hơn 1.56 hoặc 1.60. Mức giá tham khảo có thể từ khoảng 1.100.000đ mỗi cặp và tăng theo thương hiệu, coating, thiết kế hoặc tình trạng đặt riêng.
Không phải mọi người cận cao đều bắt buộc dùng 1.67. Kỹ thuật viên cần đánh giá cùng kích thước gọng, PD và độ loạn.
Tròng kính 1.74 giá bao nhiêu?
Chiết suất 1.74 thường nằm ở phân khúc cao hơn, có thể từ khoảng 2.500.000đ mỗi cặp và tăng đáng kể theo thương hiệu, lớp phủ và thiết kế.
Tròng 1.74 không luôn nhẹ hơn mọi loại tròng khác và cũng không phù hợp với mọi đơn kính hoặc gọng.
Tròng kính viễn thị có giá khác tròng cận không?
Với cùng dòng sản phẩm và dải stock, tròng cận và viễn có thể có giá tương đương.
Tuy nhiên, giá có thể thay đổi khi:
- Độ viễn cao.
- Cần đường kính phôi lớn.
- Có loạn.
- Cần addition.
- Phải đặt RX.
- Dùng thiết kế đa tròng.
Tròng kính chính hãng cần có gì?
Tùy thương hiệu, khách hàng có thể kiểm tra:
- Bao bì.
- Tem nhãn.
- Tên sản phẩm.
- Chiết suất.
- Độ cầu và độ trụ.
- Mã sản phẩm.
- Phiếu hoặc điều kiện bảo hành.
- Hóa đơn bán hàng.
- Thông tin đại lý.
Không nên dùng bút thử ánh sáng xanh như cách duy nhất để xác thực tròng chính hãng.
Chính sách tại Mắt Kính Tâm Đức
Tùy sản phẩm và điều kiện áp dụng, khách hàng có thể được hỗ trợ:
- Tư vấn tròng kính.
- Đo thị lực.
- Minh bạch sản phẩm và trả vỏ.
- Bảo hành lỗi kỹ thuật.
- Chính sách thay đổi độ trong thời hạn áp dụng.
- Vệ sinh và căn chỉnh kính.
Hãy kiểm tra chính sách cụ thể trên trang sản phẩm hoặc hóa đơn.
Mua tròng kính tại Mắt Kính Tâm Đức
Mắt Kính Tâm Đức cung cấp nhiều nhóm tròng kính chính hãng từ các thương hiệu như:
- Chemi.
- Essilor.
- ZEISS.
- Hoya.
- Nikon.
- Kodak.
- VisionX.
- Element.
- Các thương hiệu khác theo tình trạng phân phối.
- Giờ làm việc: 09:00–21:00 hằng ngày
- Hotline: 1900 9999 37
- Website: matkinhtamduc.com
Bảng giá chi tiết theo từng nhóm tròng kính
Phần này liệt kê chi tiết hơn theo từng nhóm tính năng và chiết suất. Giá là giá niêm yết tham khảo theo cặp, chưa gồm gọng và có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi, độ kính hoặc tình trạng hàng.
Giá tròng kính cận thường
Các tính năng cơ bản:
- Chống tia UV400.
- Hạn chế trầy xước, bám vân tay, bám bụi.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi Crystal U1 Coated | 1.56 | 282.000 VNĐ |
| Tròng kính ECOLITE FSV | 1.56 | 282.000 VNĐ |
Giá tròng kiểm soát ánh sáng xanh
Các tính năng cơ bản:
- Kiểm soát một phần ánh sáng xanh từ màn hình laptop, máy tính bảng, điện thoại.
- Chống tia UV, hạn chế lóa, hạn chế loang nước.
- Hạn chế trầy xước, bám vân tay, bám bụi.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi U6 | 1.56 | 420.000 VNĐ |
| Chemi U6 | 1.60 | 872.000 VNĐ |
| Chemi U6 | 1.67 | 1.360.000 VNĐ |
| Chemi U6 | 1.74 | 3.500.000 VNĐ |
| Essilor Crizal Prevencia | 1.56 | 1.298.000 VNĐ |
| ZEISS Blue Guard | 1.56 | 2.780.000 VNĐ |
Giá tròng hỗ trợ nhìn gần, giảm mỏi mắt
Các tính năng cơ bản:
- Vùng hỗ trợ công suất phía dưới tròng cho nhu cầu nhìn gần.
- Kiểm soát một phần ánh sáng xanh từ màn hình.
- Chống tia UV, hạn chế lóa, hạn chế loang nước.
- Hạn chế trầy xước, bám vân tay, bám bụi.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Essilor Crizal Eyezen | 1.56 | 2.460.000 VNĐ |
| Essilor Crizal Eyezen | 1.59 | 4.260.000 VNĐ |
| Essilor Crizal Eyezen | 1.60 | 4.035.000 VNĐ |
Giá tròng kính cận đổi màu
Các tính năng cơ bản:
- Tự động sẫm màu khi ra nắng và nhạt dần khi vào trong nhà.
- Chống tia UV, hạn chế lóa, hạn chế loang nước.
- Hạn chế trầy xước, bám vân tay, bám bụi.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi U2 Photogray | 1.60 ASP | 1.100.000 VNĐ |
| Chemi PhotoBlue | 1.60 ASP | 1.480.000 VNĐ |
| Chemi PhotoBlue | 1.67 ASP | 2.400.000 VNĐ |
| Essilor Transitions Gen 8 | 1.56 | 3.780.000 VNĐ |
| Essilor Transitions Classic | 1.56 | 2.080.000 VNĐ |
Giá tròng kính mát có độ
Các tính năng cơ bản:
- Kết hợp công suất kính thuốc với màu nhuộm hoặc màu cố định.
- Ngăn tia cực tím từ ánh sáng mặt trời, chống tia UV và hạn chế lóa.
- Hạn chế trầy xước, bám vân tay, bám bụi, hạn chế loang nước.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Essilor Suntints | 1.56/1.60 | Từ 680.000 VNĐ |
| Chemi Tint | 1.60/1.67 | 830.000 – 1.560.000 VNĐ |
| Chemi DryTin | 1.60/1.67/1.74 | 830.000 – 3.700.000 VNĐ |
| Chemi Tint Rx | 1.60/1.67 | 2.094.000 – 3.668.000 VNĐ |
Giá tròng lớp phủ giảm phản quang cao cấp
Các tính năng cơ bản:
- Giảm phản xạ từ cả hai mặt tròng, hạn chế phản quang.
- Hạn chế bụi bẩn, dấu vân tay và trầy xước trên bề mặt.
- Ngăn tia cực tím từ ánh sáng mặt trời và nguồn sáng nhân tạo.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Essilor Crizal Sapphire | 1.59/1.67 AS | 2.980.000 – 3.980.000 VNĐ |
| Chemi X-DRIVE | 1.60 ASP | 900.000 VNĐ |
Giá tròng kiểm soát cận thị cho trẻ em
Các tính năng cơ bản:
- Thiết kế hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ.
- Chống tia UV400, hạn chế chói.
- Dễ lau chùi, hạn chế bám nước, vân tay và bụi bẩn.
- Hạn chế trầy xước.
| Thương hiệu | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi Myopia Control Lens | 1.59/1.67 AS | 1.680.000 – 3.680.000 VNĐ |
Tròng kiểm soát cận thị cần được chỉ định và theo dõi định kỳ. Không nên chọn chỉ dựa trên mức giá.
Bảng giá một số tròng Chemi phổ biến
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ) | Tính năng |
| Chemi ASP Crystal U1 Coated 1.67 | 700.000 | Chiết suất cao, hạn chế chói |
| Chemi U2 ASP Photogray 1.56 | 828.000 | Đổi màu |
| Chemi ASP Crystal U2 Coated 1.74 | 2.520.000 | Chiết suất cao, hạn chế chói |
| Chemi Perfect Crystal U6 Coated 1.60 | 872.000 | Kiểm soát ánh sáng xanh |
| Chemi Perfect Crystal U6 Coated 1.67 | 1.360.000 | Kiểm soát ánh sáng xanh |
| Chemi Perfect Crystal U6 Coated 1.74 | 3.500.000 | Kiểm soát ánh sáng xanh |
| Chemi Tint U2 1.60 | 830.000 | Tròng mát có độ |
> Có thể hữu ích: Tổng hợp bảng giá tròng kính Chemi tại Tâm Đức
Câu hỏi thường gặp
Giá trên website là một tròng hay một cặp?
Bài này trình bày giá tham khảo theo cặp. Tuy nhiên, ở từng trang sản phẩm cần kiểm tra lại cách hệ thống niêm yết và số lượng trước khi thanh toán.
Giá niêm yết và giá ưu đãi khác nhau thế nào?
Giá niêm yết là mức giá cơ sở. Giá ưu đãi phụ thuộc chương trình tại từng thời điểm và có thể kết thúc hoặc thay đổi.
Cắt kính có bao gồm giá gọng không?
Không mặc định. Tổng chi phí thường bằng giá gọng cộng giá tròng và các khoản phát sinh nếu có.
Tròng càng mỏng có càng tốt không?
Không. Cần cân bằng độ dày, quang học, độ bền, loại gọng và ngân sách.
Có nên mua tròng kiểm soát ánh sáng xanh?
Đây là lựa chọn theo nhu cầu, không phải sản phẩm bắt buộc cho mọi người dùng màn hình.
Độ cận thấp có cần tròng 1.67 không?
Thông thường không cần chỉ vì muốn “siêu mỏng”. Gọng phù hợp và chiết suất vừa đủ thường hiệu quả hơn.
Giá tròng đa tròng có nằm trong bảng này không?
Bảng nhanh chủ yếu tập trung vào tròng đơn tròng và một số nhóm tính năng. Tròng đa tròng cần bảng giá riêng do phụ thuộc thiết kế, addition và mức cá nhân hóa.
Vì sao cùng một tròng nhưng mỗi cửa hàng báo giá khác nhau?
Có thể do khác giá niêm yết, chương trình ưu đãi, gói bảo hành, dịch vụ gia công hoặc cách tính một tròng và một cặp.
Kết luận
Khi đọc bảng giá tròng kính cận, không nên chỉ nhìn con số thấp nhất. Hãy so sánh cùng:
- Thương hiệu.
- Chiết suất.
- Thiết kế.
- Coating.
- Đơn vị tính.
- Giá niêm yết và giá ưu đãi.
- Chính sách bảo hành.
- Chi phí gia công.
Cách lựa chọn phù hợp nhất là xác định đúng đơn kính, chọn gọng trước, sau đó so sánh các phương án tròng trong cùng điều kiện.
Bạn thấy mình trong dấu hiệu nào?
Đến đo mắt miễn phí để biết chính xác
Đọc tiếp chủ đề này
Xem tất cả →
Kính đa tròng và kính 2 tròng khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào
Kính đa tròng và kính 2 tròng khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào? Khi bắt đầu bước vào […]

Tròng kính đổi màu có bền không? Bao lâu nên thay một lần?
Bạn đang tìm hiểu tròng kính đổi màu có bền không trước khi quyết định cắt kính? Đây là câu […]

Cách đeo kính áp tròng cho người mới đúng cách, dễ thực hiện
Đeo kính áp tròng lần đầu có thể khiến nhiều người thấy hơi run tay, sợ chớp mắt liên tục […]

Có nên đeo tròng kính chống ánh sáng xanh không?
Trong thời đại làm việc, học tập và giải trí đều gắn liền với màn hình, nhiều người bắt đầu […]

Khi nào nên đổi từ kính đơn tròng sang kính đa tròng? 7 dấu hiệu dễ nhận biết
Nhiều người chỉ thật sự nghĩ đến kính đa tròng khi bắt đầu thấy đọc điện thoại khó hơn, phải […]

Kính Ortho K giá bao nhiêu? Bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng
Kính Ortho K giá bao nhiêu là câu hỏi rất nhiều phụ huynh và người cận thị tìm kiếm khi […]

Có nên dùng tròng kính đổi màu khi lái xe không?
Nhiều người chọn tròng kính đổi màu vì sự tiện lợi khi đi ngoài trời và nghĩ rằng loại tròng […]

Phân biệt tròng kính thật và giả: 7 cách nhận biết đơn giản
Hiện nay, thị trường tròng kính có rất nhiều mức giá, mẫu mã và lời chào bán khác nhau. Bên […]

