Bảng giá tròng kính cận 2026 và cách chọn theo nhu cầu

Bảng giá tròng kính cận mới nhất năm 2026 là thông tin được rất nhiều người quan tâm trước khi quyết định cắt kính mới. Một cặp tròng kính chất lượng không chỉ giúp bạn nhìn rõ nét, thoải mái mà còn bảo vệ đôi mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh, tia UV và giảm nguy cơ tăng độ cận. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có vô vàn thương hiệu tròng kính như Chemi (Hàn Quốc), Essilor (Pháp), Hoya (Nhật Bản), ZEISS (Đức) cùng nhiều mức chiết suất khác nhau (1.56, 1.60, 1.67, 1.74) khiến nhiều khách hàng bối rối. Bài viết này từ Mắt Kính Tâm Đức sẽ cung cấp cho bạn bảng giá tròng kính cận chi tiết, minh bạch nhất 2026, kèm theo cẩm nang chọn tròng chuẩn chuyên gia phù hợp với ngân sách và độ cận của bạn.
Bảng giá nhanh theo nhóm tròng kính
| Tròng kính | Nhu cầu chính | Giá hiện tại |
| Tròng đơn tròng phổ thông | Một nhu cầu nhìn chính, cấu hình cơ bản | Từ khoảng 282.000 VNĐ |
| Tròng chiết suất cao 1.67 – 1.74 | Cần cân nhắc thêm độ dày và thẩm mỹ | Chỉ từ 700.000 VNĐ |
| Tròng kiểm soát ánh sáng xanh | Cần so tính năng và lớp phủ của từng sản phẩm | Chỉ từ 480.000 VNĐ |
| Tròng đổi màu | Di chuyển thường xuyên giữa trong nhà và ngoài trời | Chỉ từ 828.000 VNĐ |
| Tròng râm có độ | Nhu cầu sử dụng ngoài trời | Chỉ từ 830.000đ |
| Kính đa tròng | Hỗ trợ nhiều khoảng nhìn trên cùng một tròng | Chỉ từ 1.052.000đ |
Các khoảng giá trên chỉ để tham khảo. Hai sản phẩm cùng chiết suất vẫn có thể chênh lệch nhiều do khác thương hiệu, coating, thiết kế và chính sách bảo hành.
Tròng kính cận có những loại nào?
Tròng kính có thể được phân loại theo nhiều yếu tố như thiết kế, chiết suất và tính năng. Một sản phẩm có thể đồng thời là tròng đơn tròng, chiết suất 1.60 và có thêm tính năng đổi màu hoặc lớp phủ cụ thể, vì vậy các nhóm dưới đây có thể giao nhau.
Tròng đơn tròng
Tròng đơn tròng có một công suất chính trên bề mặt và thường được sử dụng cho cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Đây là nhóm nền tảng, sau đó có thể kết hợp thêm chiết suất, lớp phủ hoặc tính năng khác tùy nhu cầu.
Tròng chiết suất cao
Các mức thường gặp gồm 1.60, 1.67 và 1.74. Chiết suất cao hơn có thể giúp kiểm soát độ dày trong một số trường hợp, nhưng không nên mặc định mức cao nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất.
Tròng kiểm soát ánh sáng xanh
Nhóm này sử dụng vật liệu, lớp phủ hoặc kết hợp cả hai để tạo đặc tính phổ ánh sáng khác nhau. Đây là một lựa chọn về tính năng và không phải sản phẩm bắt buộc cho mọi người sử dụng máy tính.
Tròng hỗ trợ nhìn gần
Đây là nhóm được thiết kế để bổ sung hỗ trợ cho nhu cầu nhìn gần hoặc làm việc ở khoảng cách trung gian trong một số trường hợp. Nhóm này không giống kính đa tròng dành cho người lão thị.
Tròng đổi màu
Tròng kính đổi màu có khả năng thay đổi độ đậm khi gặp điều kiện kích hoạt phù hợp và nhạt dần khi trở lại môi trường trong nhà. Mức độ và tốc độ đổi màu phụ thuộc vào công nghệ và điều kiện sử dụng của từng sản phẩm.
Tròng mát có độ
Tròng kính mát có độ kết hợp kính thuốc với màu tròng cố định hoặc các cấu hình dành cho môi trường ngoài trời. Nhóm này khác với tròng đổi màu vì màu tròng không tự thay đổi theo môi trường.
Kính đa tròng
Kính đa tròng tích hợp nhiều vùng nhìn trên cùng một tròng để hỗ trợ nhìn xa, trung gian và gần. Việc lựa chọn cần xem thêm thiết kế, thông số fitting và nhu cầu sử dụng thay vì chỉ dựa trên giá.
Tròng RX / đặt riêng
Tròng RX được sản xuất theo đơn hoặc cấu hình cụ thể khi thông số nằm ngoài dải stock thông thường hoặc khi cần thiết kế đặc biệt hơn. Giá có thể khác so với tròng stock do yêu cầu sản xuất và cấu hình riêng.
Nếu mục tiêu của bạn là tìm hiểu chi tiết từng nhóm thay vì so giá, xem thêm các loại tròng kính và cách chọn theo nhu cầu.
Yếu tố quyết định giá tròng kính cận
Chiết suất

Chiết suất là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ dày, vật liệu và giá của tròng kính.
Các mức thường gặp gồm 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74. Tuy nhiên, không nên dùng một quy tắc “Cận bao nhiêu độ thì bắt buộc phải dùng chiết suất nào”.
Độ dày thực tế còn liên quan đến độ cầu, độ loạn, khoảng cách đồng tử, kích thước gọng, vị trí đồng tử trong gọng, đường kính phôi và thiết kế của tròng.
Nếu ưu tiên độ mỏng, nên xem đồng thời đơn kính + gọng + chiết suất, thay vì chỉ chọn chỉ số cao nhất. Có thể xem thêm tròng kính siêu mỏng.
| Chiết suất | Cách nên hiểu |
| 1.56 | Một lựa chọn phổ biến trong nhóm cơ bản |
| 1.60 | Có thể giúp kiểm soát độ dày hơn trong trường hợp phù hợp |
| 1.67 | Thường được cân nhắc khi nhu cầu tối ưu độ dày tăng lên |
| 1.74 | Chiết suất cao, nhưng không mặc định là lựa chọn cần thiết cho mọi đơn kính |

Thiết kế tròng
Hai tròng có cùng chiết suất vẫn có thể khác giá đáng kể nếu thiết kế khác nhau.
Một tròng đơn tròng cơ bản, tròng phi cầu, tròng được tối ưu kỹ thuật số hay kính đa tròng không giải quyết cùng một bài toán thị giác.
Do đó, câu hỏi nên đặt ra không phải là: “Loại nào đắt hơn?”
mà là: “Thiết kế cao hơn mang lại lợi ích gì và lợi ích đó có liên quan đến nhu cầu của tôi không?”
Lớp phủ và tính năng
Giá có thể thay đổi khi sản phẩm có thêm lớp phủ hoặc tính năng như giảm phản xạ, hỗ trợ vệ sinh bề mặt, đổi màu hoặc đặc tính phổ ánh sáng khác nhau.
Không có lớp phủ nào khiến tròng hoàn toàn không thể trầy xước trong mọi điều kiện sử dụng. Tương tự, tính năng kiểm soát ánh sáng xanh không phải lý do để tất cả người dùng máy tính đều phải chọn một sản phẩm đắt hơn.
Nếu đang quan tâm nhóm này, nên so đúng sản phẩm trong danh mục tròng kính ánh sáng xanh.
Stock và RX
Tròng stock là các cấu hình có sẵn trong dải thông số nhất định.
Tròng RX / đặt riêng có thể cần thiết khi thông số hoặc thiết kế nằm ngoài cấu hình stock, chẳng hạn độ phức tạp cao hơn, prism, đường kính đặc biệt hoặc thiết kế cá nhân hóa.
Vì vậy, hai người cùng “cận 4 độ” vẫn có thể nhận mức giá khác nhau nếu cấu hình thực tế khác nhau.
Gọng kính
Gọng không chỉ quyết định kiểu dáng.
Cùng một đơn kính, kích thước và hình dạng gọng khác nhau có thể làm thay đổi đường kính phôi cần dùng, vị trí tâm và độ dày mép tròng. Nếu bạn đang cân nhắc tròng mỏng hoặc có độ kính tương đối cao, nên xem gọng kính phù hợp cùng lúc với tròng trước khi chốt cấu hình.
Cách đọc bảng giá tròng kính đúng
Trước khi so sánh giá tròng kính, cần xác định rõ mức giá đang được báo là cho một tròng hay một cặp, giá niêm yết hay giá sau ưu đãi, đồng thời kiểm tra đầy đủ các thông tin như chiết suất, thiết kế cầu hay phi cầu, cấu hình stock hay RX, tên coating, dải độ áp dụng và các khoản phụ phí nếu có đối với độ cao hoặc độ loạn. Ngoài ra, nên hỏi rõ giá đã bao gồm chi phí gia công hay chưa, chính sách bảo hành của đúng sản phẩm và điều kiện hỗ trợ đổi độ trong thời hạn áp dụng.
Chỉ nên đặt hai bảng giá cạnh nhau khi các sản phẩm có thông số và điều kiện tương đương. Nếu khác chiết suất, thiết kế, coating, cấu hình RX hoặc quyền lợi đi kèm, mức giá chênh lệch sẽ không phản ánh một phép so sánh trực tiếp.
Nên chọn tròng kính theo ngân sách như thế nào?
Ngân sách là một phần quan trọng của quyết định. Nhưng một lựa chọn tốt không nhất thiết là rẻ nhất hoặc đắt nhất. Cách dễ hiểu hơn là yêu cầu 2–3 phương án:
Phương án đáp ứng nhu cầu cốt lõi
– Đủ giải quyết nhu cầu chính với chi phí hợp lý.
Phương án có thêm lợi ích liên quan
– Giá tăng vì có thêm một lợi ích cụ thể mà bạn có thể sử dụng.
Phương án chuyên biệt hơn
– Chỉ đáng nâng cấp khi thiết kế hoặc tính năng bổ sung thực sự phù hợp.
Nếu không giải thích được “trả thêm tiền để nhận thêm điều gì?”, chưa có lý do tốt để nâng cấp.
Cắt kính cận 1,5 hoặc 2 độ bao nhiêu tiền?
Độ cận 1,5 hoặc 2 diop không tự quyết định tổng chi phí.
Cùng một độ kính, mức giá vẫn có thể thay đổi theo độ loạn, gọng, chiết suất, coating, thương hiệu và tính năng được chọn.
Ở mức cận 1,5–2 diop, độ cận không tự quyết định giá tròng. Chi phí còn phụ thuộc vào độ loạn, gọng, chiết suất, thương hiệu, lớp phủ và tính năng được chọn.
Nếu chưa có gọng, nên chọn gọng kính và tròng cùng nhau để tránh trường hợp chọn xong tròng rồi mới phát hiện gọng làm tăng yêu cầu về độ dày hoặc đường kính phôi.
Tròng kính 1.67 giá bao nhiêu?
Giá tròng kính chiết suất 1.67 thường cao hơn các dòng 1.56 và 1.60, với mức tham khảo từ khoảng 1.430.000đ/cặp. Giá thực tế còn thay đổi tùy thương hiệu, lớp phủ, thiết kế tròng và việc sản phẩm có sẵn hay cần đặt theo thông số riêng.
Chiết suất 1.67 thường được cân nhắc khi người đeo muốn tối ưu thêm độ dày của tròng, nhưng không phải cứ độ cận cao là bắt buộc phải chọn 1.67. Kích thước gọng, độ loạn, khoảng cách đồng tử và nhu cầu sử dụng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Nếu ưu tiên tròng mỏng hơn, bạn có thể xem thêm các dòng tròng kính siêu mỏng để so sánh trước khi quyết định.
Tròng kính 1.74 giá bao nhiêu?
Tròng kính chiết suất 1.74 thường có mức giá cao hơn, tham khảo từ khoảng 2.520.000đ/cặp và có thể thay đổi đáng kể tùy thương hiệu, lớp phủ, thiết kế và thông số đặt tròng.
Tròng chiết suất 1.74 là một lựa chọn có thể được cân nhắc khi cần tối ưu độ dày trong một số trường hợp độ kính cao. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người hoặc mọi loại gọng. Việc chọn 1.74 nên dựa trên thông số kính cụ thể, kiểu gọng, nhu cầu sử dụng và mức ngân sách dự kiến.
Tròng kính viễn thị có giá khác tròng cận không?
Không nhất thiết. Nếu cùng thương hiệu, cùng dòng sản phẩm, cùng chiết suất và đều nằm trong dải tròng stock, tròng cận và tròng viễn có thể có mức giá tương đương. Giá thường thay đổi khi thông số hoặc cấu hình phức tạp hơn, chẳng hạn độ viễn hoặc độ loạn cao, cần đường kính phôi lớn, thông số nằm ngoài dải stock, cần addition cho nhu cầu nhìn gần, phải đặt tròng RX theo đơn hoặc sử dụng thiết kế hai tròng, đa tròng hay các thiết kế chuyên biệt khác.
Vì vậy, chỉ biết số độ viễn chưa đủ để xác định chính xác giá. Khi so sánh, nên đối chiếu đúng dòng sản phẩm, chiết suất, thiết kế và thông số tròng để tránh so nhầm giữa hai cấu hình khác nhau.
Tròng kính chính hãng cần có gì?
Không có một dấu hiệu duy nhất áp dụng cho tất cả thương hiệu. Tùy từng hãng và dòng sản phẩm, khách hàng có thể đối chiếu tên thương hiệu, tên dòng tròng, bao bì, tem hoặc nhãn sản phẩm, chiết suất, thông số độ kính, mã sản phẩm, thông tin bảo hành, hóa đơn bán hàng và các hình thức xác thực riêng do thương hiệu hoặc nhà phân phối cung cấp khi có.
Do cách đóng gói và nhận diện có thể khác nhau giữa các hãng, không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ để kết luận tròng có chính hãng hay không. Đặc biệt, bút thử ánh sáng xanh chỉ có thể minh họa một đặc tính quang học trong điều kiện nhất định và không phải công cụ xác thực nguồn gốc sản phẩm.
Khi cần kiểm tra, nên đối chiếu tổng thể tên sản phẩm, thông số, chứng từ và chính sách bảo hành của đúng tròng được chọn.
Chính sách tại Mắt Kính Tâm Đức
Kiểm tra thị lực
Mắt Kính Tâm Đức hiện hỗ trợ kiểm tra thị lực và đo khúc xạ miễn phí, không bắt buộc mua kính. Kết quả được sử dụng để hỗ trợ tư vấn phương án kính phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Kiểm tra thị lực tại cửa hàng không đồng nghĩa với khám mắt toàn diện. Nếu kết quả hoặc triệu chứng cho thấy cần được đánh giá chuyên sâu hơn, khách hàng có thể được khuyến nghị đến cơ sở chuyên khoa phù hợp trước khi quyết định phương án kính. Khách hàng có thể đặt lịch hẹn đo thị lực trước khi ghé cửa hàng.
Minh bạch thông tin sản phẩm
Trước khi lựa chọn, khách hàng được tư vấn về dòng tròng, chiết suất, tính năng và các thông tin liên quan đến sản phẩm. Với những sản phẩm có bao bì hoặc vật phẩm đi kèm phù hợp, thông tin này có thể được sử dụng để khách hàng đối chiếu sản phẩm đã chọn.
Chính sách và hình thức nhận diện có thể khác nhau giữa từng thương hiệu, vì vậy nên kiểm tra đúng thông tin của sản phẩm tại thời điểm mua thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung cho tất cả tròng kính.
Bảo hành tròng kính
Tròng kính không có một thời hạn bảo hành chung áp dụng cho mọi sản phẩm. Quyền lợi bảo hành có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, dòng tròng, lớp phủ, cấu hình stock hoặc RX và chính sách đang có hiệu lực tại thời điểm mua.
Vì vậy, trước khi quyết định, khách hàng nên xác nhận chính sách bảo hành của đúng sản phẩm được chọn và lưu lại thông tin giao dịch để thuận tiện khi cần hỗ trợ sau mua.
Hỗ trợ sau khi nhận kính
Sau khi nhận kính, khách hàng có thể được hỗ trợ kiểm tra lại độ vừa vặn, vệ sinh và căn chỉnh kính khi phù hợp. Các quyền lợi khác như thay đổi độ, xử lý lỗi kỹ thuật hoặc hỗ trợ sau mua sẽ được áp dụng theo đúng sản phẩm và chính sách hiện hành.
Nếu có cảm giác nhìn chưa phù hợp hoặc phát sinh vấn đề trong quá trình sử dụng, nên liên hệ lại Mắt Kính Tâm Đức để được kiểm tra trước khi tự kết luận nguyên nhân.
Mua tròng kính tại Mắt Kính Tâm Đức
Mắt Kính Tâm Đức cung cấp nhiều nhóm tròng kính chính hãng từ các thương hiệu như:
| Thương hiệu | Xem chi tiết |
| CHEMI | Tròng kính CHEMI |
| ESSILOR | Tròng kính ESSILOR |
| ZEISS | Tròng kính ZEISS |
| HOYA | Tròng kính HOYA |
| KODAK | Tròng kính KODAK |
Bảng giá chi tiết theo từng nhóm tròng kính
Không phải ai cũng cần cùng một loại tròng kính. Có người chỉ cần một lựa chọn cơ bản để sử dụng hằng ngày, trong khi người khác thường xuyên làm việc với màn hình, đi ngoài trời, lái xe hoặc muốn tối ưu độ dày của tròng.
Dưới đây là mức giá tham khảo theo từng nhu cầu sử dụng phổ biến. Giá được tính theo cặp tròng, chưa bao gồm gọng và có thể thay đổi tùy độ kính, sản phẩm cụ thể hoặc chương trình đang áp dụng.
Tròng đơn tròng
Nếu nhu cầu chính là nhìn rõ trong sinh hoạt, học tập hoặc làm việc thông thường, các dòng tròng cơ bản có thể là điểm bắt đầu phù hợp để cân nhắc.
Đây là nhóm có mức giá dễ tiếp cận nếu chưa cần các tính năng chuyên biệt như đổi màu, hỗ trợ nhìn gần hoặc kiểm soát ánh sáng xanh.
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi Crystal U1 Coated | 1.56 | 282.000 VNĐ |
| ECOLITE FSV | 1.56 | 282.000 VNĐ |
Tròng kiểm soát ánh sáng xanh

Với người làm việc nhiều trước màn hình, có thể cân nhắc các dòng tròng kính ánh sáng xanh theo thông số của từng sản phẩm.
Tùy dòng tròng, các tính năng đi kèm có thể gồm: kiểm soát ánh sáng xanh; hỗ trợ hạn chế tia UV; giảm phản xạ trên bề mặt tròng; hạn chế bám nước, bụi và dấu vân tay; hạn chế trầy của bề mặt.
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi Perfect UV U6 | 1.60 | 872.000 VNĐ |
| Chemi Perfect UV U6 | 1.67 | 1.360.000 VNĐ |
| Kodak UVBlue Lens | 1.60 | 1.150.000 VNĐ |
| Essilor Crizal Natural Look | 1.56 | 1.480.000 VNĐ |
| ZEISS DuraVision BlueProtect | 1.56 | 1.298.000 VNĐ |
Không nhất thiết phải chọn chiết suất cao chỉ vì sử dụng màn hình nhiều. Chiết suất nên được cân nhắc riêng dựa trên độ kính, gọng và nhu cầu tối ưu độ dày.
Tròng kính đổi màu

Nếu thường xuyên đi ngoài trời nhưng không muốn đổi qua lại giữa kính cận và kính râm, tròng kính đổi màu là một lựa chọn có thể cân nhắc.
Tròng đổi màu có khả năng duy trì trạng thái trong khi ở trong nhà; sẫm màu hơn khi tiếp xúc với điều kiện ánh sáng phù hợp ngoài trời. hỗ trợ hạn chế tia UV; kết hợp các lớp phủ bề mặt tùy từng dòng tròng.
Mức giá khác nhau khá nhiều giữa các dòng do công nghệ đổi màu, lớp phủ, chiết suất và thương hiệu.
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi U2 Photogray | 1.56 ASP | 828.000 VNĐ |
| Chemi PhotoBlue | 1.56 ASP | 980.000 VNĐ |
| Chemi PhotoBlue | 1.67 ASP | 2.400.000 VNĐ |
| Essilor Transitions Gen S | 1.56 | 3.840.000 VNĐ |
| Kodak EvoBlue Lens | 1.60 | 2.000.000 VNĐ |
Tròng mát có độ
Nếu muốn kính có độ nhưng mang hình thức và công năng gần với kính mát, có thể tham khảo nhóm tròng kính mát có độ.
Nhóm này kết hợp công suất kính theo độ; màu nhuộm hoặc màu cố định; hỗ trợ hạn chế tia UV; giảm độ chói khi sử dụng ngoài trời.
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Essilor Suntints | 1.56 / 1.60 | 1.080.000 – 1.480.000 VNĐ |
| Chemi Tint | 1.60 / 1.67 | 830.000 – 1.560.000 VNĐ |
| Chemi DryTin | 1.60 / 1.67 / 1.74 | 830.000 – 3.700.000 VNĐ |
| Chemi Tint Rx | 1.60 / 1.67 | 2.094.000 – 3.668.000 VNĐ |
Tròng mát có độ phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng ngoài trời kéo dài, trong khi tròng kính đổi màu linh hoạt hơn khi thường xuyên di chuyển giữa nhiều môi trường.
Tròng kiểm soát cận thị
Với trẻ có cận thị tiến triển, một số dòng tròng được thiết kế nhằm hỗ trợ làm chậm quá trình tiến triển cận thị theo nguyên lý và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tròng kính kiểm soát cận thị không nên được lựa chọn chỉ dựa trên mức giá. Trẻ cần được đánh giá phù hợp và theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng.
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Zeiss MyoCare | 1.59 / 1.60 / 1.67 | 6.800.000 – 8.200.000 VNĐ |
| Essilor Stellest | 1.59 | 7.200.000 – 8.100.000 VNĐ |
Tròng chiết suất cao
Khi độ kính tăng, nhiều người quan tâm đến độ dày của viền tròng. Các chiết suất như 1.60, 1.67 hoặc 1.74 có thể được cân nhắc để tối ưu độ dày trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, kết quả thực tế còn phụ thuộc vào độ cận và độ loạn; kích thước gọng; khoảng cách đồng tử; thiết kế tròng.
Nếu ưu tiên giảm độ dày của tròng, bạn có thể xem thêm nhóm tròng kính siêu mỏng để so sánh các mức chiết suất trước khi lựa chọn.
Một số sản phẩm chiết suất cao để tham khảo:
| Sản phẩm | Chiết suất | Giá tham khảo |
| Chemi Double ASP | 1.67 | 1.720.000 VNĐ |
| Chemi Double ASP | 1.74 | 4.080.000 VNĐ |
| Chemi Perfect Crystal U6 Coated | 1.67 | 1.360.000 VNĐ |
| Chemi Perfect Crystal U6 Coated | 1.74 | 3.500.000 VNĐ |
Câu hỏi thường gặp
Giá tròng kính là một chiếc hay một cặp?
Cần xem đúng đơn vị giá được công bố cho từng sản phẩm.
Không nên mặc định một mức giá đang nói đến một cặp nếu dữ liệu nguồn chưa xác nhận.
Tròng 1.67 có tốt hơn 1.60 không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên chiết suất. 1.67 có thể phù hợp hơn trong một số trường hợp cần kiểm soát độ dày, nhưng quyết định còn phụ thuộc vào đơn kính, gọng và đúng sản phẩm. Nếu 1.60 đã đáp ứng tốt nhu cầu, không nhất thiết phải nâng lên 1.67.
Tròng 1.74 có phải tốt nhất không?
Không. 1.74 là một mức chiết suất cao. Nó chỉ đáng cân nhắc khi lợi ích tăng thêm phù hợp với đơn kính, gọng và ưu tiên của người đeo.
Dùng máy tính nhiều có bắt buộc mua tròng kiểm soát ánh sáng xanh không?
Không. Đây là một tính năng để cân nhắc theo đúng sản phẩm và nhu cầu, không phải yêu cầu bắt buộc cho tất cả người sử dụng màn hình.
Tròng đổi màu có giống kính râm có độ không?
Không hoàn toàn. Tròng đổi màu thay đổi độ đậm theo môi trường và công nghệ cụ thể, trong khi kính râm có độ thường sử dụng màu cố định hoặc cấu hình ngoài trời khác.
Bảo hành tròng kính bao lâu?
Không có một thời hạn chung áp dụng cho mọi sản phẩm. Cần kiểm tra đúng hãng, dòng, coating và chính sách có hiệu lực tại thời điểm mua.
Kết luận
Khi đọc bảng giá tròng kính cận, không nên chỉ nhìn vào mức giá thấp nhất. Để so sánh chính xác, cần đặt các sản phẩm trong cùng điều kiện về thương hiệu, chiết suất, thiết kế tròng, lớp phủ, đơn vị tính, giá hiện hành, chính sách bảo hành và các chi phí liên quan. Hai tròng có cùng chiết suất nhưng khác dòng sản phẩm hoặc coating vẫn có thể có mức giá và đặc tính khác nhau.
Cách lựa chọn phù hợp là xác định đúng thông số kính và nhu cầu sử dụng, sau đó cân nhắc gọng kính trước khi so các phương án tròng tương đương. Kích thước và kiểu gọng cũng có thể ảnh hưởng đến độ dày, đường kính phôi và cấu hình tròng cần sử dụng.

Nếu chưa biết nên chọn chiết suất, tính năng hoặc mức giá nào, bạn có thể liên hệ Mắt Kính Tâm Đức để được tư vấn hoặc đặt lịch kiểm tra thị lực trước khi quyết định.
Bạn thấy mình trong dấu hiệu nào?
Đến đo mắt miễn phí để biết chính xác
Đọc tiếp chủ đề này
Xem tất cả →
Tư vấn chọn kính phù hợp khuôn mặt: Tìm kiểu gọng hợp với bạn
Đến Tâm Đức, bạn sẽ có nhân viên tư vấn, cùng thử gọng và chọn kính phù hợp với khuôn mặt, phong cách, nhu cầu sử dụng v…

Tròng kính Chemi AEGIS là của nước nào? Có tốt không? Giá bán 2026
Tròng kính Chemi AEGIS là của nước nào? Có tốt không? Giá bán năm 2026 Khi tìm kiếm một cặp…

Định hình phong cách cá nhân với 5 xu hướng kính râm nữ được yêu thích hiện nay
Kính mát từ lâu không chỉ là món phụ kiện giúp che nắng mà còn là chi tiết quan trọng…

Top 5 mẫu kính mát đen sành điệu cho cả nam và nữ giúp bảo vệ mắt tối ưu
Kính mát không chỉ giúp che nắng mà còn là phụ kiện dễ tạo điểm nhấn cho gương mặt. Trong…

Kính Ortho-K là gì? Có nên dùng kính áp tròng Ortho-K ban đêm?
Kính Ortho-K là một trong những phương pháp kiểm soát cận thị được nhiều phụ huynh và người bị cận…

Kính áp tròng cận loạn là gì? Cách chọn lens cận loạn đúng chuẩn
Kính áp tròng cận loạn là lựa chọn được nhiều người quan tâm khi vừa bị cận thị vừa có…

Kính lão đa tròng: Cách chọn phù hợp chuẩn nhất cho người mới 2026
Khi bước vào độ tuổi ngoài 40, nhiều người bắt đầu gặp tình trạng nhìn gần kém hơn, đọc chữ…

Kính đa tròng và kính 2 tròng khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào
Kính đa tròng và kính 2 tròng khác nhau thế nào? Nên chọn loại nào? Khi bắt đầu bước vào…